Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hodmandod
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con ốc sên
danh từ
A snail.
2
Con nhím
danh từ
A hedgehog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hodmandod
Dạng gốc
(base form)
hodmandod
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
But
more
the
pity
of
the
Gods
/
Extended
toward
these
Hodmandods
[.]
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dodman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
marmota
Con nhím (dấu chấm lửng của marmota canadiense)
espín
Con nhím
erizo
Nhím (động vật có vú thuộc phân họ Erinaceinae)
AI
1
Con ốc sên
2
Con nhím
1
Con ốc sên
2
Con nhím
1
Con ốc sên
2
Con nhím