Nghĩa chính
- Sự hờn dỗi, cơn giậndanh từsulk, huff
- Cục, khốidanh từlump
- Tín hiệu đường raydanh từA ground signal, such as a shunting disc.
- Xén, cắt bỏđộng từngoại động từ (transitive)to cut off, as wool from sheep's tails, or horns from a cattle; to lop or clip off
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- ( "") , , .Đĩa dồn tàu được trang bị đầy đủ, và theo thực tiễn hiện đại, phần lớn chúng cho phép di chuyển theo bất kỳ hướng nào đã được thiết lập.
- Angus-shire Gia súc không sừng xứ Angus-shire
- . Son’s .Huy chương Vô địch Đồng của hãng Toogood and Son cho con cừu được xén lông thuần chủng xuất sắc nhất.
Họ từ (word family)
cùng gốc dodNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Irelanddod“sullenness, anger”
danh từ
- mượn từ tiếng Scotsdaud“large piece”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidodden