Dịch

dizz

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. MDMA.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

dizzy batdanh từĐồng nghĩa với dizzy izzy
dizzy izzydanh từTrò chơi trên sân chơi dành cho trẻ em hoặc người lớn tại các buổi tiệc hoặc sự kiện làm việc, trong đó mỗi người chơi cúi xuống với đầu ép vào cột hoặc gậy bóng chày đứng hoặc gậy bóng chày, xoay quanh cột nhiều lần và sau đó cố gắng đi bộ hoặc chạy thường xuyên trên một đường thẳng trong khi thực hiện một số hoạt động khác

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm choáng váng
  1. ngoại động từ (transitive)Làm choáng váng; làm kinh ngạc; giải đốTo make dizzy; to astonish; to puzzle.

Ví dụ

  • plaatic Raskit .

AI