Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dizzy izzydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of dizzy izzy (“children's game of making oneself dizzy and then running etc.”).
- Trò chơi uống rượu trong đó mỗi người chơi uống rượu từ một cây gậy wiffleball và sau đó lao quanh nó theo vòng tròn để trở nên chóng mặt (như chóng mặt) và cố gắng dùng gậy đập vào lon bia được ném đidanh từkhông đếm được (uncountable)A drinking game in which each player drinks from a wiffleball bat and then dashes around it in circles to become dizzy (as in dizzy izzy) and attempts to strike a thrown beer can with the bat.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa