Nghĩa chính
- Nhà máy chưng cất, tháp chưng cấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where distillation takes place, especially the distillation of alcoholic spirits.
- Công ty chưng cất rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A company that distills alcohol.
- Quá trình chưng cất rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of distilling alcohol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distilleryDạng gốc (base form)
- distilleriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distillery fungusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với whiskey fungus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc distilleryNguồn gốc (etymology)
distill-ery“place of”
Ví dụ
- . […] Blackford's , , , Group's .Chính nguồn nước đã làm cho vùng này nổi tiếng. [...] Nguồn nước đó vẫn đang được dùng để cung cấp cho hai ngành công nghiệp chiếm ưu thế của Blackford, nhà máy chưng cất rượu whisky Tullibardine ở phía nam ngôi làng và quan trọng hơn là nhà máy đóng chai của Tập đoàn Highland Spring ở phía bắc.
- .Glen Elgin là một nhà máy chưng cất rượu whisky.
- .Nhà máy chưng cất này trông giống như hiệu sách ở trung tâm thương mại ngoại ô từ những năm chín mươi.