Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destilería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/destileˈɾia/
Nghĩa chính
1
Nhà máy chưng cất
danh từ
distillery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
destilería
Dạng gốc
(base form)
destilería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
distillery
Nhà máy chưng cất, tháp chưng cất
AI
1
Nhà máy chưng cất
1
Nhà máy chưng cất
1
Nhà máy chưng cất