Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distillery fungus
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
s
t
ɪ
l
ə
ɹ
i
ˈ
f
ʌ
ŋ
.
ɡ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với whiskey fungus
danh từ
Synonym of whiskey fungus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distillery fungus
Dạng gốc
(base form)
distillery fungus
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whiskey fungus
AI
1
Đồng nghĩa với whiskey fungus
1
Đồng nghĩa với whiskey fungus
1
Đồng nghĩa với whiskey fungus