Nghĩa chính
- Hành động phổ biếndanh từđếm được (countable)An act of dissembling.
- Phân tán, như một loại hành vi; phổ biến, nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Dissembling, as a kind of behavior; dissembling, generally.
- Sự khác biệt, sự không giống nhaudanh từđếm được (countable)Dissimilarity, unlikeness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dissemblanceDạng gốc (base form)
- dissemblancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , .
- , ; .
- , , , . , .