Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dispo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạm phân phối cần sa
danh từ
A marijuana dispensary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dispo
Dạng gốc
(base form)
dispo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dispo
dispo
sal
Hành động vứt bỏ cái gì
danh từ
B2
dispo
sable
Dùng một lần
tính từ, danh từ
B2
dispo
sed
Có khuynh hướng, có ý định
tính từ, động từ
B2
dispo
se
Tự nguyện
động từ, danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Trạm phân phối cần sa
1
Trạm phân phối cần sa
1
Trạm phân phối cần sa