dispensability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng có thể phân phối đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being dispensable
- Mức độ mà một cái gì đó có thể được phân phốidanh từđếm được (countable)The extent to which something is dispensable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dispensabilityDạng gốc (base form)
- dispensabilitiesSố nhiều (plural)