Dịch

dispensability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có thể phân phối đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being dispensable
  2. Mức độ mà một cái gì đó có thể được phân phốidanh từđếm được (countable)The extent to which something is dispensable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dispensabilityDạng gốc (base form)
  2. dispensabilitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI