indispensability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất không thể thiếu đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being indispensable.
- Một cái gì đó không thể thiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something indispensable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indispensabilityDạng gốc (base form)
- indispensabilitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quine-Putnam indispensability argumentdanh từ riêng | danh từ riêng | Lập luận ủng hộ sự tồn tại của các đối tượng toán học trừu tượng như số và tập hợp, dựa trên thực tế là chúng không thể thiếu đối với các lý thuyết khoa học tốt nhất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha