Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xuống xe, rời ngựa, bước xuốngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To (cause to) get off (something).
- Ngắt kết nối ổ đĩa, hủy gắn ổ đĩađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make (a mounted drive) unavailable for use.
- Đi xuống, hạ xuống, tụt xuốngđộng từnội động từ (intransitive)To come down; to descend.
- Động tác bước xuống, cú bước xuốngdanh từThe act of stepping down from something being ridden, such as a skateboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dismountNguyên thể (infinitive)
- dismountsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dismountedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dismountingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dismount (from sth)xuống (cái gì)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Tháo đại bác khỏi xe
- ngoại động từ (transitive)To throw (cannon) off their carriages.
Ví dụ
- , team-mates, .Cadel Evans là người đầu tiên gặp vận đen, nhanh chóng xuống xe và đợi nhận xe từ một đồng đội trong đội BMC Racing, chỉ để phát hiện ra người đồng đội đầu tiên cũng bị thủng lốp.
- ginneth .Nhưng giờ đây mặt trời rực rỡ bắt đầu lặn xuống.
- , .Đó là một bài biểu diễn phong cách, bị kéo xuống bởi cú rời dụng cụ cẩu thả.
Họ từ (word family)
cùng gốc dismountNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha