Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
umount
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngắt kết nối
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To unmount.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
umount
Nguyên thể
(infinitive)
umount
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
umount
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
umount
ing
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
挂
guà
Đứt liên lạc, ngắt kết nối
Tiếng Tây Ban Nha
desconectar
Ngắt kết nối, rút phích, tháo rời
desconexión
Ngắt kết nối
descosido
Làm sáng tỏ, hoàn tác, tách rời, ngắt kết nối
AI
1
Ngắt kết nối
1
Ngắt kết nối
1
Ngắt kết nối