Dịch

dishwashing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm sạch bát đĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cleaning the dishware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dishwashingDạng gốc (base form)
  2. dishwashingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dishwashing liquiddanh từNước giặt
dishwashing machinedanh từMáy rửa chén

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

dishwashing

  1. từ tiếng Anh trung đạidihsse-wehssinge

AI