dishwashing
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động làm sạch bát đĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cleaning the dishware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dishwashingDạng gốc (base form)
- dishwashingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dishwashing liquiddanh từ | danh từ | Nước giặt |
| dishwashing machinedanh từ | danh từ | Máy rửa chén |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)