Nghĩa chính
- Thiếu sự ưu ái; không hài lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of favour; displeasure.
- Sự không tử tế; một hành động trái ý muốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unkindness; a disobliging act.
- Trạng thái không được ưa chuộngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of being out of favour.
- Thể hiện sự thiếu thiện cảm hoặc ác cảm đối vớiđộng từTo show lack of favour or antipathy towards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disfavourNguyên thể (infinitive)
- disfavoursSố nhiều (plural)
- disfavouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disfavouringPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc disfavourĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidesfaveur
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; không được yêu thương
- [ ] .
- .