Dịch

maltreatment

C1danh từ (noun)
UK/malˈtɹiːtmənt/US/malˈtɹit.mɛnt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hành hạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cruel or harmful treatment or abuse; mistreatment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maltreatmentDạng gốc (base form)
  2. maltreatmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Các bệnh viện tâm thần của Hàn Quốc từng được ví với trại tập trung. Bệnh nhân được cho là đối xử như động vật, phải chịu đựng bạo lực và sự ngược đãi thay vì được chữa trị.

AI