Nghĩa chính
- Khám phádanh từdiscovery
- Trạng thái được giải phóng khỏi sự che đậy; quyền tự do của người phụ nữ khỏi sự che chở của người chồngdanh từA state of being released from coverture; freedom of a woman from the coverture of a husband.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discovertureDạng gốc (base form)
- discoverturesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổdescoverture
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung