explorar
B1động từ (verb)
/eɡsploˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khám phá, thám hiểm, thăm dòđộng từto explore
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể explorarDanh động từ explorandoPhân từ explorado
| Presente | |
|---|---|
| yo | exploro |
| tú | exploras |
| él/ella/Ud. | explora |
| nosotros | exploramos |
| vosotros | exploráis |
| ellos/Uds. | exploran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explorar el espacio | Khám phá không gian | |
| explorar el mundo | Khám phá thế giới | |
| explorar la historia | Khám phá lịch sử | |
| explorar la mente | Khám phá tâm trí | |
| explorar posibilidades | Khám phá khả năng | |
| explorar una zona | Khám phá một vùng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã khám phá khu vực quanh Cực Nam.
- .Anh ấy thích khám phá các hang động ngầm.
- ¿ ?Bạn có muốn một y tá khám cho bạn không?