explorador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/eɡsploɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thăm dò, thám hiểmtính từexploration
- Nhà thám hiểm, người thám hiểmdanh từexplorer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exploradorDạng gốc (base form)
- exploradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- exploradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- exploradoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explorador de cuevas | Người thám hiểm hang động | |
| explorador espacial | Nhà thám hiểm không gian | |
| explorador experimentado | Nhà thám hiểm dày dạn | |
| explorador urbano | Nhà thám hiểm đô thị |
Ví dụ
- .Anh ấy là một nhà thám hiểm khéo léo, chuyên gia về dấu vết.
- .Các nhà thám hiểm tiến lên qua khu vực đầm lầy.
- .Cô ấy là một nhà thám hiểm dày dạn kinh nghiệm trên địa hình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)