Dịch

esculca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈkulka/

Nghĩa chính

  1. Trinh sátdanh từscout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esculcaDạng gốc (base form)
  2. esculcasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc esculca

AI