Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esculca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈkulka/
Nghĩa chính
1
Trinh sát
danh từ
scout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esculca
Dạng gốc
(base form)
esculca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scout
Người hoặc tàu, máy bay… trinh sát, do thám
Scout
Là thành viên của bất kỳ tổ chức hướng đạo nào khác nhau.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espía
explorador
Họ từ
(word family)
cùng gốc
esculca
esculca
r
Làm gián điệp; điều tra
động từ
AI
1
Trinh sát
1
Trinh sát
1
Trinh sát