discouragement
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nản lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of confidence or enthusiasm.
- Hành động làm nản lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of discouraging.
- Điều gây nản lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that discourages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discouragementDạng gốc (base form)
- discouragementsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.
- ?Điều gì tiếp thêm sức mạnh cho bạn trong những lúc nản lòng?
- . .Hãy tạo thành công từ thất bại. Sự nản lòng và thất bại là hai trong số những bước đệm chắc chắn nhất dẫn đến thành công.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc discouragementNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fueltrái nghĩaSự nản lòng làm giảm động lực của người khác.