Dịch

dirge

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bài thơ hoặc một bản nhạc tang thương được sáng tác hoặc biểu diễn để tưởng nhớ một người đã khuấtdanh từA mournful poem or piece of music composed or performed as a memorial to a deceased person.
  2. Bài hát hoặc đoạn nhạc bị coi là quá chậm, nhạt nhẽo hoặc nhàm chándanh từA song or piece of music that is considered too slow, bland or boring.
  3. Hát bài cađộng từTo sing dirges

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dirgeNguyên thể (infinitive)
  2. dirgesSố nhiều (plural)
  3. dirgedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dirgingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidirige
  2. từ tiếng Latinhdirige“steer, direct”

Cùng gốc (doublet)dirige

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • – , life-story, dream-quest, , – , , , .
  • , , . ; , , “, ! , !”

AI