Nghĩa chính
- Bài thơ hoặc một bản nhạc tang thương được sáng tác hoặc biểu diễn để tưởng nhớ một người đã khuấtdanh từA mournful poem or piece of music composed or performed as a memorial to a deceased person.
- Bài hát hoặc đoạn nhạc bị coi là quá chậm, nhạt nhẽo hoặc nhàm chándanh từA song or piece of music that is considered too slow, bland or boring.
- Hát bài cađộng từTo sing dirges
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidirige
- từ tiếng Latinhdirige“steer, direct”
Cùng gốc (doublet)dirige
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc dirgeVí dụ
- – , life-story, dream-quest, , – , , , .
- , , . ; , , “, ! , !”