Dịch

coronach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len)danh từA dirge or lamentation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coronachDạng gốc (base form)
  2. coronachsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gael Scotlandcorranach
  2. mượn từ tiếng Irelandcorānach

AI