Nghĩa chính
- Một cách ngoại giaotrạng từIn a diplomatic manner.
- Về mặt ngoại giaotrạng từFrom the perspective of diplomacy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diplomaticallyDạng gốc (base form)
- more diplomaticallySo sánh hơn (comparative)
- most diplomaticallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
diplomatic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc diplomaticallyVí dụ
- Anh ấy giải quyết vấn đề một cách ngoại giao.
- .Algeria không bị cô lập về mặt ngoại giao.
- .Anh nói một cách rất khéo léo đấy.