Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diplomáticamente
C2
trạng từ
(adverb)
/diploˌmatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt ngoại giao
trạng từ
diplomatically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diplomatically
Một cách ngoại giao
AI
1
Về mặt ngoại giao
1
Về mặt ngoại giao
1
Về mặt ngoại giao