Nghĩa chính
- Chuyển sang nguyên âm đôi, bằng cách thêm hoặc bớt một nguyên âmđộng từngoại động từ (transitive)To change to a diphthong, as by inserting or removing a vowel.
- Trở thành một nhị trùng âmđộng từnội động từ (intransitive)To become a diphthong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diphthongizeNguyên thể (infinitive)
- diphthongizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- diphthongizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- diphthongizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha