Dịch

diphthongize

động từ (verb)
UK/ˈdɪp-/US/ˈdɪp-/

Nghĩa chính

  1. Chuyển sang nguyên âm đôi, bằng cách thêm hoặc bớt một nguyên âmđộng từngoại động từ (transitive)To change to a diphthong, as by inserting or removing a vowel.
  2. Trở thành một nhị trùng âmđộng từnội động từ (intransitive)To become a diphthong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diphthongizeNguyên thể (infinitive)
  2. diphthongizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. diphthongizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. diphthongizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI