diphthongization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình trong đó một nguyên âm đơn (monophthong) chuyển sang phát âm hai nguyên âm (diphthong)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which a single vowel sound (monophthong) shifts to a two-vowel vocalization (diphthong).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diphthongizationDạng gốc (base form)
- diphthongizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha