diol
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có hai nhóm chức hydroxydanh từany organic compound having two hydroxy functional groups
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diolDạng gốc (base form)
- diolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gem-dioldanh từ | danh từ | Diol đá quý |
| geminal dioldanh từ | danh từ | Các diol trong đó hai nhóm chức hydroxy được gắn vào cùng một nguyên tử cacbon |
| vicinal dioldanh từ | danh từ | Các diol trong đó hai nhóm chức hydroxy được gắn vào các nguyên tử cacbon liền kề |