Dịch

diol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có hai nhóm chức hydroxydanh từany organic compound having two hydroxy functional groups

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diolDạng gốc (base form)
  2. diolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gem-dioldanh từDiol đá quý
geminal dioldanh từCác diol trong đó hai nhóm chức hydroxy được gắn vào cùng một nguyên tử cacbon
vicinal dioldanh từCác diol trong đó hai nhóm chức hydroxy được gắn vào các nguyên tử cacbon liền kề

Nguồn gốc (etymology)

AI