Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dioleate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các muối hoặc este có hai nhóm oleate
danh từ
Any salt or ester that has two oleate groups
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dioleate
Dạng gốc
(base form)
dioleate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
oleate
AI
1
Các muối hoặc este có hai nhóm oleate
1
Các muối hoặc este có hai nhóm oleate
1
Các muối hoặc este có hai nhóm oleate