Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diolefin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Olefin có hai liên kết đôi; một diene
danh từ
An olefin that has two double bonds; a diene
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diolefin
Dạng gốc
(base form)
diolefin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diolefin
diolefin
ation
Các phản ứng tạo ra diolefin (diene)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
olefin
AI
1
Olefin có hai liên kết đôi
1
Olefin có hai liên kết đôi
1
Olefin có hai liên kết đôi