Dịch

dinnertime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời điểm bữa tối diễn ra, nhưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when dinner takes place, as
  2. Bữa ăn giữa trưa là giờ ăn chính: giờ ăn trưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The midday mealtime as the main one: lunchtime.
  3. Giờ ăn tối là giờ chính: giờ ăn tốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The evening mealtime as the main one: suppertime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dinnertimeDạng gốc (base form)
  2. dinnertimesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , […]
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI