Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dining time
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
aɪ
n
ɪ
ŋ
ˈ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dinnertime
danh từ
Synonym of dinnertime.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dinnertime
AI
1
Đồng nghĩa với dinnertime
1
Đồng nghĩa với dinnertime
1
Đồng nghĩa với dinnertime