Nghĩa chính
- Giờ ăn tối, thời điểm diễn ra bữa tốidanh từDinnertime, the hour in which the dinner meal takes place.
- Giờ nghỉ trưa tại các trường học ở Anh (một số khu vực), giờ ăn trưadanh từThe midday break in British schools (some areas), lunchtime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dinner hourDạng gốc (base form)
- dinner hoursSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa