Dịch

dinge

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự bẩn thỉudanh từkhông đếm được (uncountable)Dinginess.
  2. Đánh; thụt vào, bầm tím, gõ vàođộng từto strike, scourge, beat; indent, bruise, knock in
  3. Đánh đòn, như để đền tộiđộng từto flog, as in penance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dingeNguyên thể (infinitive)
  2. dingesSố nhiều (plural)
  3. dingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dingeingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

dinge queendanh từNgười đàn ông da trắng chủ yếu bị thu hút về mặt tình dục bởi đàn ông da đen
dinged-uptính từBị đánh đập, bị móp, bị thương

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người da đen
  1. đếm được (countable)A black person.

Ví dụ

  • , . wouldn’t .
  • ‘ ,’ .
  • ‘ ,’ . ‘ . ?’

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*dengen
  2. từ tiếng Anh cổdenġan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*dangijan

AI