Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự bẩn thỉudanh từkhông đếm được (uncountable)Dinginess.
- Đánh; thụt vào, bầm tím, gõ vàođộng từto strike, scourge, beat; indent, bruise, knock in
- Đánh đòn, như để đền tộiđộng từto flog, as in penance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dinge queendanh từ | danh từ | Người đàn ông da trắng chủ yếu bị thu hút về mặt tình dục bởi đàn ông da đen |
| dinged-uptính từ | tính từ | Bị đánh đập, bị móp, bị thương |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người da đen
- đếm được (countable)A black person.
Ví dụ
- , . wouldn’t .
- ‘ ,’ .
- ‘ ,’ . ‘ . ?’
Họ từ (word family)
cùng gốc dingeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại*dengen
- từ tiếng Anh cổdenġan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dangijan