Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dimethyl ether
danh từ
(noun)
UK
/
d
aɪ
ˈ
m
ɛ
θ
.
ɪ
l
ˈ
iː
.
θ
ə
/
US
/
d
aɪ
ˈ
m
ɛ.
θ
ə
l
ˈ
i
.
θ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ether đơn giản nhất; có nguồn gốc từ metanol (CH₃OCH₃)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The simplest ether; that derived from methanol (CH₃OCH₃)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
methane
methan-
dimethyl
DME
ether
methyl
di-
AI
1
Ether đơn giản nhất
1
Ether đơn giản nhất
1
Ether đơn giản nhất