Dịch

diluvial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc được tạo ra bởi lũ lụt hoặc lũ lụttính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or produced by a flood or deluge.
  2. Liên quan đến trận lụt của Nô-êtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Noah's Flood.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộndīluviālis

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI