Dịch

diluvian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một trận lụt hoặc lũ lụttính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a deluge, or flood.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI