Dịch

digi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cân điện tửdanh từA scale (weighing device) with a digital readout.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. digiDạng gốc (base form)
  2. digisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

digi-tiền tốĐiện tử

Ví dụ

  • " . ."Chúng ta cần mua một cái cân điện tử hôm nay. Leon muốn mua thêm một phần tám và mọi người đã hỏi tôi về nó cả ngày rồi.

AI