diffusivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có xu hướng khuếch tándanh từA tendency to diffuse
- Hệ số khuếch tán; đặc biệt là lượng nhiệt truyền qua một diện tích nhất định trong một đơn vị thời giandanh từa coefficient of diffusion; especially the amount of heat that passes through a given area in unit time
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diffusivityDạng gốc (base form)
- diffusivitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc diffusivityTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha