Dịch

diffusivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có xu hướng khuếch tándanh từA tendency to diffuse
  2. Hệ số khuếch tán; đặc biệt là lượng nhiệt truyền qua một diện tích nhất định trong một đơn vị thời giandanh từa coefficient of diffusion; especially the amount of heat that passes through a given area in unit time

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diffusivityDạng gốc (base form)
  2. diffusivitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc diffusivity

Ngôn ngữ khác

AI