Dịch

diffusibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thước đo tốc độ khuếch tándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of the speed of diffusion.
  2. Khả năng lan tỏadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Capacity for spreading.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diffusibilityDạng gốc (base form)
  2. diffusibilitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI