devaluation
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự giảm giá trị, sự mất giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal or lessening of something's value.
- Sự phá giá tiền tệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The intentional or deliberate lowering of a currency's value compared to another country's currency or a standard value (e.g. the price of gold).
- Sự khấu haodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Depreciation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devaluationDạng gốc (base form)
- devaluationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc devaluationVí dụ
- dinar's .Algeria cần ngăn chặn sự phá giá đồng dinar.
- .Algeria đã phải chịu một đợt phá giá tiền tệ lớn.
- .Đồng dinar của Algeria đang có nguy cơ bị phá giá thêm.