devaluación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/debalwaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự mất giádanh từdevaluation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devaluaciónDạng gốc (base form)
- devaluacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự mất giá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung