Nghĩa chính
- Thoát khỏi một chuyến tàu; xuống tàuđộng từnội động từ (intransitive)To exit from a train; to disembark.
- Đưa (một hoặc nhiều hành khách) ra khỏi tàu; sơ tán (hành khách) khỏi tàuđộng từngoại động từ (transitive)To remove (a passenger or passengers) from a train; to evacuate (passengers) from a train.
- Giảm bớt việc tập luyện của một người, đặc biệt là trong thời gian nghỉ giữa mùa giải, để chuẩn bị cho một chu kỳ đào tạo lạiđộng từTo reduce one's training, particularly during the offseason, in preparation for a cycle of retraining.
- Chuyển không khí từ một luồng không khí có tổ chức sang bầu không khí xung quanhđộng từTo transfer air from an organized air current to the surrounding atmosphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detrainNguyên thể (infinitive)
- detrainsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- detrainedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- detrainingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc detrainVí dụ
- , .
- .
- , , .