Nghĩa chính
- Loại tàu chiến, nhẹ hơn về áo giáp và vũ khí, chậm hơn so với tàu khu trục, ban đầu được sử dụng để hộ tống đoàn tàu vận tải trong Thế chiến thứ hai; bây giờ được coi là một tàu khu trục nhỏdanh từA type of warship, lighter in armor and armament, and slower than a destroyer, originally used for convoy escort during World War II; now considered a frigate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destroyer escortDạng gốc (base form)
- destroyer escortsSố nhiều (plural)