Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desert cooler
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
z
.ɚ
t
ˈ
k
u
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với evaporative cooler
danh từ
Synonym of evaporative cooler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desert cooler
Dạng gốc
(base form)
desert cooler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
air cooler
evaporative cooler
swamp cooler
Nguồn gốc
(etymology)
desert
+
cooler
AI
1
Đồng nghĩa với evaporative cooler
1
Đồng nghĩa với evaporative cooler
1
Đồng nghĩa với evaporative cooler