Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air cooler
danh từ
(noun)
US
/ˈɛɚ ˈ
k
u
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Quạt điều hòa
danh từ
Synonym of evaporative cooler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air cooler
Dạng gốc
(base form)
air cooler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desert cooler
evaporative cooler
swamp cooler
Nguồn gốc
(etymology)
air
+
cooler
AI
1
Quạt điều hòa
1
Quạt điều hòa
1
Quạt điều hòa