Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descriptivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính mang tính mô tả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being descriptive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
descriptiveness
Nguồn gốc
(etymology)
descriptive
+
-ity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prescriptivity
normativity
AI
1
Tính mang tính mô tả
1
Tính mang tính mô tả
1
Tính mang tính mô tả