Dịch

descriptiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cách sinh động, tính cách sống độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being descriptive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI