Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
normativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính mang tính quy chuẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being normative.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
normativity
Nguồn gốc
(etymology)
normative
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prescriptiveness
descriptiveness
AI
1
Tính mang tính quy chuẩn
1
Tính mang tính quy chuẩn
1
Tính mang tính quy chuẩn