Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prescriptivity
danh từ
(noun)
/
p
ɹ
ɪ
s
k
ɹ
ɪ
p
ˈ
t
ɪ
v
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính mang tính quy định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being prescriptive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prescriptiveness
Nguồn gốc
(etymology)
prescriptive
+
-ity
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
normativity
descriptivity
AI
1
Tính mang tính quy định
1
Tính mang tính quy định
1
Tính mang tính quy định